take one's hat off to
/teɪk wənz hæt ɔf tɪ/Động từ
- Cởi mũ ra để thể hiện sự tôn trọng.To remove one's hat as a sign of respect to.
- (Thành ngữ) Khen ngợi, cảm ơn; để chúc mừng.(idiomatic) To praise or thank; to congratulate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take one's hat off to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish