take one's hat off to

/teɪk wənz hæt ɔf tɪ/
Động từ
  1. Cởi mũ ra để thể hiện sự tôn trọng.
    To remove one's hat as a sign of respect to.
  2. (Thành ngữ) Khen ngợi, cảm ơn; để chúc mừng.
    (idiomatic) To praise or thank; to congratulate.
🎬 Nghe “take one's hat off to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish